public nudity
Định nghĩa
Danh từ: Sự khỏa thân nơi công cộng – hành động hoặc trạng thái không mặc quần áo (khỏa thân) ở một nơi công cộng, thường bị coi là thô tục, xúc phạm hoặc vi phạm pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- (Sự khỏa thân nơi công cộng là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.)
- (Màn trình diễn của nghệ sĩ liên quan đến sự khỏa thân nơi công cộng nhằm thách thức các chuẩn mực xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an act of public nudity" (hành vi khỏa thân nơi công cộng): dùng để chỉ một hành động cụ thể.
- He was arrested for an act of public nudity at the beach. (Anh ta bị bắt vì một hành vi khỏa thân nơi công cộng tại bãi biển.)
"to be charged with public nudity" (bị buộc tội khỏa thân nơi công cộng): dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- The protester was charged with public nudity during the demonstration. (Người biểu tình bị buộc tội khỏa thân nơi công cộng trong cuộc biểu tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Nudity (danh từ): sự khỏa thân (nói chung, không nhất thiết ở nơi công cộng).
- Nudity is common in some ancient art forms. (Sự khỏa thân phổ biến trong một số loại hình nghệ thuật cổ đại.)
- Public indecency (danh từ): sự khiếm nhã nơi công cộng (thường bao gồm khỏa thân nhưng cũng có thể gồm các hành vi khác).
Từ đồng nghĩa
- Indecent exposure (danh từ): phơi bày cơ thể một cách khiếm nhã nơi công cộng (thường dùng trong pháp lý).
- Nakedness in public (cụm danh từ): sự trần truồng ở nơi công cộng (mang tính mô tả hơn là pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To expose oneself (tự phơi bày bản thân): hành động cố ý phơi bày cơ thể nơi công cộng.
- He was caught exposing himself in the park. (Anh ta bị bắt quả tang tự phơi bày bản thân trong công viên.)
Thành ngữ liên quan
- "Naked as a jaybird" (trần như nhộng): thành ngữ mô tả trạng thái hoàn toàn khỏa thân, thường mang tính hài hước.
- The toddler ran around the garden naked as a jaybird. (Đứa trẻ chạy quanh vườn trần như nhộng.)